Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "ban công" (1)

ban công
Tiếng Anh Danh từbalcony
Từ vựng của tôi
Tôi đứng ngoài ban công.
I’m standing on the balcony.

swap_horiz Từ liên quan "ban công" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "ban công" (2)

Tôi bận công việc, do đó không thể tham gia.
I was busy, therefore I couldn’t join.
Tôi đứng ngoài ban công.
I’m standing on the balcony.